give heed

/gɪv hid/
Động từ
  1. (nội động từ, thành ngữ) Chú ý; để ý tới.
    (intransitive, idiomatic) To pay attention; to heed.
    Từ đồng nghĩa:pay heedtake heedhearken
🎬 Nghe “give heed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish